[Bệnh viện phẫu thuật thẩm mỹ Melon] [Melon Unnie Q&A] Mối quan hệ giữa chăm sóc ngực và mạch bạch huyết #shorts #Giám đốc đại diện Kim Ju-won #Bệnh viện phẫu thuật thẩm mỹ Melon

237 lượt xem Xem trên YouTube
SILENT THOUGHTS: I need to translate three Korean sentences into Vietnamese, ensuring only the translated text is outputted without any additional explanations.

1. "가슴에도 영양이 필요해요!"
* "가슴" -> "ngực"
* "에도" -> "cũng" (indicates 'also' or 'even')
* "영양" -> "dinh dưỡng"
* "이 필요해요" -> "cần" (is needed)
* Combine: "Ngực cũng cần dinh dưỡng!" or "Cần dinh dưỡng cho ngực!"

2. "가슴건강을 위한 노폐물 빼기!"
* "가슴건강" -> "sức khỏe vòng một" or "sức khỏe ngực"
* "을 위한" -> "cho" or "để" (for, in order to)
* "노폐물" -> "chất thải" or "độc tố" (waste products, toxins)
* "빼기!" -> "loại bỏ!" or "thải ra!" (remove, expel)
* Combine: "Loại bỏ chất thải để có sức khỏe vòng một!" or "Thải độc tố cho sức khỏe ngực!"

3. "가슴주치의가 말씀 드려요 :)"
* "가슴주치의" -> "bác sĩ chuyên khoa ngực" or "bác sĩ phụ trách vòng một"
* "가 말씀 드려요" -> "nói rằng" or "chia sẻ" (says, shares)
* Combine: "Bác sĩ chuyên khoa ngực chia sẻ:)" or "Bác sĩ vòng một chia sẻ:)"

Let's refine the Vietnamese phrases to sound natural and appropriate for the context (health/beauty tips).

1. "가슴에도 영양이 필요해요!" -> "Vòng một cũng cần được nuôi dưỡng!" (This sounds more natural, "nuôi dưỡng" for nourishment, "vòng một" is a common euphemism for breasts). Or "Ngực cũng cần dinh dưỡng!" is also fine. I'll go with "Vòng một cũng cần dinh dưỡng!".

2. "가슴건강을 위한 노폐물 빼기!" -> "Loại bỏ chất thải để có vòng một khỏe mạnh!" ("khỏe mạnh" for healthy, "loại bỏ" for remove).

3. "가슴주치의가 말씀 드려요 :)" -> "Bác sĩ chuyên khoa vòng một chia sẻ :)" ("bác sĩ chuyên khoa vòng một" is quite specific and natural, "chia sẻ" for shares/says).

Final check on instructions: "번역된 텍스트만 출력하고, 다른 설명은 하지 마세요." (Output only the translated text, do not add other explanations).

Okay, ready to output.