코(콧대, 코끝), 화살코, 매부리, 비공내리기, 하비갑개, 두피근막, 콧볼축소(절개), 무보형물

Mũi (sống mũi, đầu mũi), mũi dài, mũi gồ, hạ cánh mũi, cuốn mũi dưới, cân cơ da đầu, thu nhỏ cánh mũi (cắt), không dùng chất liệu

| 24
Before Before
After
画像なし