코(콧대, 코끝), 코뼈축소, 매부리코, 화살코, 복코, 귀연골, 비중격, 자가진피(두피근막)

Mũi (sống mũi, đầu mũi), thu nhỏ xương mũi, mũi gồ, mũi dài, mũi to, sụn tai, vách ngăn mũi, da tự thân (cân cơ da đầu)

| 27
Before Before
After
画像なし