#部分切開 #目尻切開 #目頭切開 #まぶた脂肪除去 #目つき矯正 #短い鼻(豚鼻)矯正 #団子鼻矯正 #鼻筋(シリコン) #鼻先(自家軟骨)
#Cắt mí một phần #Mở góc mắt trên #Mở góc mắt trong #Loại bỏ mỡ thừa mí mắt trên #Chỉnh sửa mắt #Chỉnh sửa mũi ngắn (mũi hếch) #Chỉnh sửa mũi to #Sống mũi (silicone) #Đầu mũi (sụn tự thân)
3 tháng sau phẫu thuật
#Cắt mí một phần #Mở góc mắt trên #Mở góc mắt trong #Loại bỏ mỡ thừa mí mắt trên #Chỉnh sửa mắt #Chỉnh sửa mũi ngắn (mũi hếch) #Chỉnh sửa mũi to #Sống mũi (silicone) #Đầu mũi (sụn tự thân)
Góc chụp: Chính diện
#Cắt mí một phần #Mở góc mắt trên #Mở góc mắt trong #Loại bỏ mỡ thừa mí mắt trên #Chỉnh sửa mắt #Chỉnh sửa mũi ngắn (mũi hếch) #Chỉnh sửa mũi to #Sống mũi (silicone) #Đầu mũi (sụn tự thân)
Góc chụp: Chính diện