#部分切開 #目頭切開 #目尻切開 #上眼瞼脂肪除去 #鼻筋(シリコン) #鼻先(自家軟骨) #小鼻縮小

#Cắt mí một phần #Mở góc mắt trong #Mở góc mắt trên #Loại bỏ mỡ mí trên #Sốngmũi(silicone) #Đầumũi(sụn tự thân) #Thu nhỏ cánh mũi

| 9
Before Before
After After
3 tháng sau phẫu thuật
#Cắt mí một phần #Mở góc mắt trong #Mở góc mắt trên #Loại bỏ mỡ mí trên #Sốngmũi(silicone) #Đầumũi(sụn tự thân) #Thu nhỏ cánh mũi
Góc chụp: chính diện