블루로즈 리프팅(팔자, 턱라인)
Nâng cơ Blue Rose (rãnh cười, đường viền hàm) (góc nghiêng)
Nâng cơ Blue Rose (rãnh cười, đường viền hàm) (góc nghiêng) | Góc chụp: Góc nghiêng