맥스리프팅(안면거상술)+지방이식+상안검+하안검+눈밑지방재배치
Max Lifting (Phẫu thuật căng da mặt)+Cấy mỡ+Cắt mí trên+Cắt mí dưới+Tái tạo mỡ dưới mắt (Nghiêng)
Max Lifting (Phẫu thuật căng da mặt)+Cấy mỡ+Cắt mí trên+Cắt mí dưới+Tái tạo mỡ dưới mắt (Nghiêng) | Góc chụp: Nghiêng